stamp out

/stæmp aʊt/
Động từ
  1. (Động) Dập tắt bằng cách dập.
    (transitive) To extinguish by stamping.
  2. (thông tục) Loại bỏ hoàn toàn; để diệt trừ.
    (transitive) To get rid of totally; to eradicate.
    Since 1956, Nasution had been trying to stamp out corruption in the Army.
    Từ năm 1956, Nasution đã cố gắng dập tắt nạn tham nhũng trong Quân đội.
🎬 Nghe “stamp out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish